-
L-Glutamine
Giới thiệu L-glutamine còn được biết đến với tên gọi glutenamide và L-glutamic acid-5-amide. Là tinh thể hoặc bột hình kim màu trắng. Khối lượng phân tử là 146,15. Điểm nóng chảy 184~185℃. Tan trong nước, không tan trong methanol, ethanol, ether, benzen, acetone, chloroform, ethyl acetate (Chemicalbook). Ổn định trong dung dịch trung tính. Dễ bị phân hủy thành axit glutamic trong axit hoặc nước nóng, hoặc bị este hóa thành axit pyrrole carboxylic. Không mùi. Có mùi thơm hơi ngọt. ... -
L-Valine
Giới thiệu L-valine là một axit amin mạch nhánh, không thể tự tổng hợp được trong cơ thể động vật. Nó phải được cung cấp từ khẩu phần ăn hàng ngày để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng, vì vậy nó là một axit amin thiết yếu. Axit amin là đơn vị cấu trúc cơ bản của quá trình tổng hợp protein, là tiền chất của các amin khác cần thiết cho quá trình trao đổi chất, và là những chất không thể thiếu cho sự sống. Hiện nay, có khoảng 20 đến 30 axit amin đã được biết đến, một số trong đó có thể được tổng hợp trong cơ thể người và được gọi là... -
L-Isoleucine
Tính chất hóa học: Bột tinh thể màu trắng, không mùi và hơi đắng. Điểm nóng chảy 284℃ (phân hủy), 168-170℃ (thăng hoa). Độ tan trong nước là 4,12%, rất khó tan trong etanol và ete. CÔNG DỤNG: Thuốc chứa axit amin. Là chất bổ sung dinh dưỡng, được trộn với các carbohydrate khác, muối vô cơ và vitamin để tiêm. Được sử dụng trong các dung dịch truyền axit amin và các chế phẩm có chứa các axit amin khác. -
L-Histidine
Giới thiệu L-hertidine là một loại tinh thể dạng bột màu trắng. Đây là một nguyên liệu axit amin quan trọng. Nó là một axit amin bán thiết yếu đối với cơ thể người. Nó chủ yếu được sử dụng làm nguyên liệu cho các chế phẩm axit amin truyền tĩnh mạch và uống. Ngoài ra, nó cũng là một loại thuốc quan trọng trong điều trị bệnh tim, thiếu máu, viêm khớp dạng thấp, loét đường tiêu hóa và viêm gan nặng. Nó ngày càng được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y học... -
Taurine
Giới thiệu Taurine, còn được gọi là axit β-aminoacetyl sulfonic, lần đầu tiên được phân lập từ bò vàng, do đó có tên gọi như vậy. Nó có dạng tinh thể xiên không màu hoặc trắng, không mùi, tính chất hóa học ổn định, tan trong ete và các dung môi hữu cơ khác, là một axit amin không phải protein chứa lưu huỳnh, tồn tại ở trạng thái tự do trong cơ thể và không tham gia vào quá trình sinh tổng hợp protein trong cơ thể. Tính chất hóa học Tinh thể màu trắng hoặc tinh thể… -
Creatine
Giới thiệu Creatine, còn được gọi là axit α-methylmethyl acetic, là một chất dinh dưỡng tự nhiên tồn tại trong cơ thể người. Nó cũng có thể được tổng hợp từ arginine, glycine và methionine trong gan, thận và tuyến tụy: dưới sự xúc tác của enzyme trans-benzyme arginine glycine ở thận, nhóm benzyl của arginine được chuyển sang glycine. Trên nhóm amino, axit axetic được tạo ra. Sau đó, gan sử dụng enzyme methyltransferase của axit axetic để xúc tác, và nhóm methyl của S-adenosine methionine được chuyển... -
Allulose
Giới thiệu Đường Aloxone là một loại tinh thể rắn màu trắng, không mùi, có độ hòa tan cao và vị dịu nhẹ. Độ ngọt của nó bằng khoảng 70% so với chất tạo ngọt truyền thống sucrose, nhưng hầu như không chứa calo. Đường Aloxone được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, giúp cải thiện tính chất tạo gel của thực phẩm, tăng cường hương vị và giảm quá trình oxy hóa. Ngoài ra, đường D-aloxone còn có tác dụng chống béo phì, chống tăng đường huyết, chống tiểu đường, chống viêm, chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh... -
ASPARTAME
Giới thiệu Aspartame là một chất tạo ngọt nhân tạo, là một dẫn xuất dipeptide của axit amin. Nó được các nhà hóa học phát hiện vào năm 1965 khi phát triển thuốc trị loét. Nó có những ưu điểm như liều lượng thấp, độ ngọt cao, vị ngon, có thể cải thiện hương vị của cam quýt và các loại trái cây khác, giảm calo, không gây sâu răng và độc tính thấp hơn so với các chất tạo ngọt tổng hợp nhân tạo như saccharin. Tính chất hóa học Bột tinh thể màu trắng, không mùi, vị ngọt đậm, độ ngọt tinh khiết, độ ngọt gấp 10 lần... -
-
Erythritol
Giới thiệu Erythritol là chất tạo ngọt không calo và có vị ngon, phù hợp với tất cả các loại thực phẩm và đồ uống không đường và giảm calo. Từ hàng nghìn năm nay, erythrositol đã là một phần trong chế độ ăn uống của con người (Chemicalbook), và trái cây cùng các thực phẩm khác đều chứa erythritol. Erythritol có khả năng dung nạp tiêu hóa cao và sẽ không gây ra phản ứng glycollise, vì vậy nó phù hợp với người tiểu đường và sẽ không thúc đẩy sự hình thành sâu răng. Erythritol là một polyol (su... -
D-MANNOSE
Giới thiệu E-mannitol, còn được gọi là D-mannitol, là một loại rượu hexagen được phân bố rộng rãi trong thực vật hoặc chất tiết của thực vật. Nó có thể được chiết xuất từ tảo bẹ hoặc rong biển; nó cũng có thể thu được bằng cách hydro hóa xúc tác glucose hoặc sucrose. Tính chất hóa học D-mannitol, tinh thể hình kim hoặc hình cột xiên không màu đến trắng hoặc dạng bột tinh thể. Không mùi, có vị mát và ngọt. Có tính hút ẩm. Kích thước rất nhỏ. Dung dịch nước ổn định. Nó ổn định... -
XYLITOL
Giới thiệu Dung dịch xylitol trong nước có độ ổn định nhiệt tốt. Đây là chất tạo ngọt lý tưởng để pha chế các loại đồ uống tốt cho sức khỏe, phù hợp cho người bệnh tiểu đường. Xylitol là chất tạo ngọt thực phẩm được phép sử dụng theo quy định GB2760-1996 của Trung Quốc. Nó có thể thay thế glucose và fructose làm nguồn năng lượng cho cơ thể, đồng thời cũng là nguyên liệu cần thiết cho quá trình tổng hợp axit nucleic và giải độc trong cơ thể. Do sự tiết insulin không đủ ở người bệnh tiểu đường, glucose không thể được chuyển hóa thành 6-phosphate...