về chúng tôi bg (2)

Các sản phẩm

  • SUCRALOSE

    SUCRALOSE

    Giới thiệu Đường sucralose là một sản phẩm dạng bột màu trắng, cực kỳ dễ tan trong nước, etanol và metanol. Hiện nay, đây là chất tạo ngọt chức năng duy nhất được sản xuất từ ​​sucrose. Độ ngọt của nó gấp 600 lần sucrose, và vị ngọt rất tinh khiết. Đặc tính vị ngọt rất giống với sucrose, không có vị đắng hậu; không sinh nhiệt, không gây sâu răng, ổn định về mặt hóa học. Hiện nay, sucralose được sử dụng rộng rãi trong đồ uống. Tính chất hóa học Tinh thể màu trắng hoặc gần trắng...
  • NATRI SACCHARI

    NATRI SACCHARI

    Giới thiệu Natri saccharin, còn được gọi là saccharin, có tên khoa học là muối natri phthaloxylphenylimide. Tinh thể hình lăng trụ màu trắng. Khối lượng phân tử 205,17. Điểm nóng chảy 226~231℃. Không mùi hoặc có mùi thơm nhẹ, cực kỳ ngọt và đắng, bị phân hủy chậm trong không khí, mất khoảng một nửa lượng nước kết tinh và trở thành bột màu trắng. Độ ngọt của dung dịch loãng gấp khoảng 300 đến 500 lần đường, và ngưỡng độ ngọt theo giá trị Chemicalbook khoảng 0,000...
  • STEVIA

    STEVIA

    Giới thiệu Glycoside stevia, còn được gọi là stevia và chiết xuất stevia, là một loại glycoside. Năm 1931, các nhà khoa học Pháp đã chiết xuất stevia từ cây thảo mộc (hoặc lá stevia). Nó có thể được sử dụng như một chất tạo ngọt, trong khi stevia đã được sử dụng như một loại thảo dược và chất thay thế đường ở Nam Mỹ trong hàng trăm năm. Nó có đặc điểm là độ ngọt cao và năng lượng nhiệt thấp. Độ ngọt của nó gấp 200-300 lần so với sucrose, và giá trị calo của nó chỉ bằng 1/300 so với sucrose...
  • D-CALCIUM PANTOTHENATE

    D-CALCIUM PANTOTHENATE

    Giới thiệu ngắn gọn: Canxi pantothenate là một loại vitamin B và là một trong những chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển bình thường của cơ thể. Canxi pantothenate tồn tại ở ba dạng do có các nguyên tử carbon bất đối xứng: D-L-body (hybrate), D-body (right-body) và L-body (left-body). Chỉ có D-canxi pantothenate có hoạt tính sinh học, có dạng tinh thể hình kim màu trắng hoặc hơi vàng hoặc dạng bột, điểm nóng chảy 195~196 ℃ (phân hủy), tan trong nước, methanol, glycer...
  • INOSITOL

    INOSITOL

    Giới thiệu ngắn gọn về Inositol, còn được biết đến với tên gọi cyclohexanol, hexahydroxycyclohexane, cyclohexylitol, đường cơ thịt và inositol không spin, là một trong các vitamin nhóm B. Do sự định hướng khác nhau của mặt phẳng vòng tương đối của nhóm hydroxyl, nên có tổng cộng 9 đồng phân, trong đó 7 là không spin và 2 là spin (levorot và dextros). Nó tồn tại trong tất cả các mô sinh học ở dạng tự do hoặc kết hợp trong tự nhiên. Đây là một thành phần phổ biến trong tế bào động vật và thực vật. Nó có thể...
  • BIOTIN

    BIOTIN

    Giới thiệu ngắn gọn: Biotin là một loại vitamin tan trong nước, còn được gọi là vitamin B7. Nó là một coenzyme hoặc coenzyme được sử dụng trong nhiều phản ứng trao đổi chất trong cơ thể. Biotin tham gia vào quá trình chuyển hóa lipid và protein, giúp chuyển hóa thức ăn thành glucose, có thể được cơ thể con người sử dụng làm năng lượng. Nó cũng rất quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của da, tóc và niêm mạc. Tính chất hóa học: Tinh thể không màu đến trắng hoặc dạng bột tinh thể. Điểm nóng chảy: 230-232℃. Tan trong nước…
  • Vitamin A

    Vitamin A

    Giới thiệu ngắn gọn Vitamin A bao gồm vitamin A1 và A2. Vitamin A1 và A2 có cấu trúc tương tự nhau. Retinol có thể được tổng hợp từ beta-carotene có nguồn gốc từ thực vật. Dưới sự xúc tác của β-carotene-15, 15′-peroxide (bioxygenase) trong cơ thể, β-carotene có thể được chuyển hóa thành hai phân tử retinaldehyde (ratinal), và retinaldehyde được khử thành retinol dưới tác dụng của reductase. Do đó, beta-carotene còn được gọi là vitamin A. Tính chất hóa học Vitamin A là...
  • VITAMIN B1

    VITAMIN B1

    Giới thiệu Vitamin B1, còn được gọi là “thiamine” và “thiamine”, là một trong các vitamin nhóm B. Nó có thể thúc đẩy quá trình chuyển hóa glucose bình thường và là một chất cần thiết để duy trì chức năng bình thường của dẫn truyền thần kinh, tim và đường tiêu hóa. Nó kết hợp với adenosine triphosphate để tạo thành vitamin B1 pyrophosphate (thiamine diphosphate, tức là coenzyme), là một coenzyme cần thiết để thay thế carbohydrate. Tính chất hóa học của Vitamin...
  • VITAMIN B2

    VITAMIN B2

    Giới thiệu Vitamin B2, còn được gọi là riboflavin, là một loại vitamin tan trong nước mà cơ thể người không thể tự tổng hợp được và phải được cung cấp từ thực phẩm. Nó rất cần thiết để duy trì chức năng sinh lý và trao đổi chất bình thường của cơ thể người. Vitamin B2 tham gia vào sự phát triển bình thường của tế bào, thúc đẩy quá trình lành vết thương, làm chắc khỏe móng và tóc, và cũng là một thành phần quan trọng của coenzyme. Nó tham gia vào quá trình tổng hợp và chuyển hóa carbon...
  • VITAMIN B6

    VITAMIN B6

    Giới thiệu Vitamin B6 được chuyển hóa nhanh chóng thành pyridoxaldehyde phosphate trong cơ thể người. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa axit amin và là coenzyme của decarboxylase, transaminase, urease ở chó, deaminase và desulphurisation hydrase. Nó cũng là coenzyme cần thiết cho quá trình chuyển hóa carbohydrate và chất béo, hoạt động của hệ thần kinh trung ương và sản xuất trứng đỏ. Tính chất hóa học Các tính chất hóa học tương đối ổn định và bền hơn...
  • CYANOCOBALAMIN (VITAMIN B12)

    CYANOCOBALAMIN (VITAMIN B12)

    Hình dạng và tính chất Sản phẩm này là tinh thể màu đỏ thẫm hoặc bột tinh thể, không mùi, không vị và có khả năng hút ẩm mạnh. Tan ít trong nước hoặc etanol, không tan trong cloroform hoặc ete. Chịu nhiệt tốt, nhưng có thể bị mất tác dụng khi tiếp xúc với các chất oxy hóa hoặc khử, muối kim loại nặng, axit mạnh và kiềm mạnh. Cấu trúc hóa học Vitamin B12 là một hợp chất bát diện đều chứa các ion coban. Cấu trúc trung tâm của nó là một corrin phẳng...
  • AXIT ASCORBIC

    AXIT ASCORBIC

    Giới thiệu Vitamin C, còn được gọi là axit L-ascorbic, là một chất dinh dưỡng thiết yếu ở mức độ cao đối với động vật có vú và một số sinh vật khác. Axit ascorbic có thể được sản sinh thông qua quá trình trao đổi chất ở hầu hết các sinh vật, nhưng con người là trường hợp ngoại lệ rõ ràng nhất. Điều được biết đến rộng rãi nhất là thiếu vitamin C trong cơ thể có thể gây ra bệnh scurvy (bệnh thiếu vitamin C). Nhóm dược lý của vitamin C là ion axit ascorbic. Trong cơ thể, vitamin C là một chất chống oxy hóa vì nó có thể bảo vệ cơ thể khỏi nguy cơ oxy hóa...