-
VITAMIN D3
Giới thiệu Vitamin D3, còn được gọi là cholesterol, là một loại vitamin D đã được chứng minh là dạng hoạt động thực sự của vitamin D trong cơ thể. Hiện nay, có ít nhất 10 loại vitamin D được biết đến, nhưng quan trọng nhất là vitamin D2 và vitamin D3. Cholecalciferol, hay còn gọi là vitamin D3, là dạng vitamin D quan trọng nhất, chủ yếu điều chỉnh quá trình chuyển hóa canxi và phốt pho trong cơ thể. Vitamin D3 được chuyển hóa từ cholesterol 7-dehydrogenated... -
VITAMIN E
Giới thiệu Vitamin E, còn được gọi là tocopherol, là một chất chống oxy hóa và chất dinh dưỡng có hiệu quả tuyệt vời. Đồng thời, nó có đặc điểm hoạt tính sinh học cao và an toàn khi sử dụng. Nó được sử dụng rộng rãi trong y học, sản phẩm chăm sóc sức khỏe, thực phẩm, mỹ phẩm và các lĩnh vực khác. Tính chất lý hóa Vitamin E là một chất lỏng nhớt trong suốt, hơi vàng đến vàng hoặc vàng lục, hầu như không mùi, và màu sắc dần sẫm lại khi tiếp xúc với ánh sáng. ... -
NICOTINAMIDE
Giới thiệu Niacinamide, còn được gọi là nicotinamide, vitamin B3 hoặc vitamin PP, là một loại vitamin tan trong nước và thuộc nhóm vitamin B. Phần niacinamide trong hai cấu trúc coenzyme này trong cơ thể người có đặc tính thêm hydro và khử hydro, đóng vai trò trong quá trình oxy hóa sinh học. Sự truyền hydro có thể thúc đẩy hô hấp mô, quá trình oxy hóa sinh học và trao đổi chất, điều này có ý nghĩa rất lớn trong việc duy trì sự toàn vẹn của cơ thể bình thường... -
AXIT FOLIC
Giới thiệu Axit folic là một loại vitamin nhóm B tan trong nước quan trọng, được phân lập từ rau bina vào năm 1941 và được đặt tên theo hàm lượng dồi dào trong lá xanh của nó. Nó còn được biết đến với tên gọi axit glutamic. Có một số dạng tồn tại trong tự nhiên, và hợp chất gốc của nó là sự kết hợp của ba thành phần: pyridin, axit para-aminobenzoic và axit glutamic. Axit folic chứa một hoặc nhiều nhóm glutamyl, và hầu hết các axit folic tự nhiên đều ở dạng polyglu... -
-
L-Carnosine
Giới thiệu L-Carnosine là một dipeptide (hai axit amin) thường tồn tại trong não, tim, da, cơ bắp, thận, dạ dày và các mô cơ quan khác. L-myopeptide có thể kích hoạt các tế bào trong cơ thể người và chống lão hóa thông qua hai cơ chế: ức chế quá trình glycation và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các nhóm hóa học tự do gây ra. Hậu quả của quá trình glycation là sự liên kết chéo giữa các phân tử đường và protein diễn ra không kiểm soát (các phân tử đường sẽ bám vào protein), và chức năng tế bào... -
BENFOTIAMINE
Giới thiệu Phenylphosphathiamine là một dẫn xuất của thiamine (vitamin B1) tan trong chất béo. Sau khi vào cơ thể người, nó có thể được chuyển hóa thành vitamin B1 hoạt tính sinh lý. CÔNG DỤNG BENFOTIAMINE là một dẫn xuất tan trong chất béo của thiamine, có sinh khả dụng cao hơn thiamine, nhưng phenylphosphothiamine phải được khử phosphat bởi phosphatase kiềm để trở thành tiền chất tan trong chất béo trước khi có thể đi qua màng tế bào để phát huy tác dụng sinh học. Về mặt lâm sàng... -
PQQ
Giới thiệu Tên khoa học của PQQ là pyrroquinone, một nhóm phụ trợ mới, có chức năng điều trị bệnh tim mạch và thần kinh, bảo vệ gan và duy trì chức năng ty thể. Trong vi khuẩn, thực vật và động vật có vú, pyrroquinoline được sử dụng rộng rãi. Nó không chỉ là một bazơ phụ trợ của nhiều enzyme mà còn mang chức năng truyền electron, proton và các nhóm hóa học trong các phản ứng enzyme. Nó cũng có thể kích thích... -
Chiết xuất Polygonum Cuspidatum
Chiết xuất Polygonum Cuspidatum là một dẫn xuất tan trong chất béo của thiamine, có sinh khả dụng cao hơn thiamine, nhưng phenylphosphothiamine phải được khử phosphat bởi phosphatase kiềm để trở thành tiền chất tan trong chất béo trước khi có thể đi qua màng tế bào để phát huy tác dụng sinh học. Về mặt lâm sàng, nó chủ yếu được sử dụng để điều trị các biến chứng của bệnh tiểu đường, đặc biệt là điều trị và phòng ngừa bệnh võng mạc tiểu đường. -
Chondroitin Sulfate
Giới thiệu Chondroitin sulfat là một loại mucopolysaccharide có tính axit được chiết xuất và tinh chế từ mô sụn động vật. Chondroitin sulfat có các cấu trúc khác nhau như A, C, D, E, H và K. Trong tự nhiên, chondroitin sulfat chủ yếu tồn tại trong xương sụn mềm, xương thanh quản, xương mũi, cơ hoành và khí quản của gia súc và ngựa, và các bộ phận khác như xương chân, dây chằng, da. Nó cũng có trong giác mạc và các mô khác. Sụn cá rất giàu chondroitin sulfat, chiếm khoảng 50% đến 60% trong cá mập... -
Uridine
Giới thiệu Uridine là một hợp chất nucleoside, được cấu tạo từ các vòng uridine và ribose (furan ribose), liên kết với nhau bằng liên kết β-N1-glycose. Tính chất hóa học Tinh thể hoặc bột hình kim màu trắng. Không mùi, hơi ngọt và cay. Điểm nóng chảy 165℃. Độ cứng +4° (20℃, C=2, trong nước). Nó là một loại nucleoside. Tan trong nước, tan ít trong cồn loãng và không tan trong etanol khan. CÔNG DỤNG Sản phẩm này có thể được sử dụng để phân tích hồng cầu khổng lồ... -
Axit Hyaluronic
Giới thiệu Axit hyaluronic là một mucopolysaccharide có tính axit, thể hiện nhiều chức năng sinh lý quan trọng trong cơ thể nhờ cấu trúc phân tử và tính chất lý hóa độc đáo, chẳng hạn như bôi trơn khớp, điều hòa tính thấm của thành mạch máu, điều hòa sự khuếch tán và hoạt động của protein, thủy điện, thúc đẩy quá trình lành vết thương, v.v. Đặc biệt quan trọng, axit hyaluronic có tác dụng giữ nước đặc biệt. Tính chất hóa học...