NATRI SACCHARI
Giới thiệu
Natri saccharin, còn được gọi là saccharin, có tên khoa học là muối natri phthaloxylphenylimide. Chất này có dạng tinh thể lăng trụ màu trắng. Khối lượng phân tử 205,17. Điểm nóng chảy 226~231℃. Không mùi hoặc có mùi thơm nhẹ, vị ngọt và đắng cực mạnh, bị phân hủy chậm trong không khí, mất khoảng một nửa lượng nước kết tinh và trở thành dạng bột trắng. Độ ngọt của dung dịch loãng gấp khoảng 300 đến 500 lần đường, và ngưỡng độ ngọt theo giá trị Chemicalbook khoảng 0,00048%. Nó dễ tan trong nước và ít tan trong ethanol. Độ ổn định nhiệt của nó trong dung dịch nước tốt hơn saccharin, và nó không thay đổi khi đun nóng ở 100℃ trong 2 giờ. Dung dịch nước để lâu sẽ làm giảm độ ngọt. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất tạo ngọt ăn được. Nó không bị phân hủy trong cơ thể người, được bài tiết qua nước tiểu và không có giá trị dinh dưỡng. Nó được làm từ anhydrit phthalic hoặc toluen.
Tính chất hóa học
Tinh thể kim cương trắng hoặc bột tinh thể, không mùi, có mùi thơm nhẹ, vị ngọt đậm, hậu vị hơi đắng, ngọt hơn đường sucrose từ 300-500 lần. Điểm nóng chảy 226-231℃. Dễ tan trong nước (99,8g, 20℃; 186,8g, 50℃; 328,3g, 95℃), tan trong etanol (1g/50mL).
SỬ DỤNG
Natri saccharin là một chất tạo ngọt nhân tạo được sử dụng phổ biến. Nó không được cơ thể người hấp thụ và không sinh nhiệt. Có thể dùng cho mận và quả bầu, liều lượng tối đa là 5,0g/kg, và liều lượng tối đa cho hạt dưa là 1,2g/kg; liều lượng tối đa trong đồ uống, làm rượu, kem, kem que, dưa chua, gia vị hỗn hợp, trái cây sấy khô, bánh ngọt, bánh quy và bánh mì là 0,15g/kg; thêm vào nước ép cô đặc với tỷ lệ 80% so với lượng cô đặc ban đầu.






